KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
21/04 23:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
25-04
2026
Rubin Kazan
CSKA Moscow
3 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
02-05
2026
CSKA Moscow
Zenit St.Petersburg
10 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
11-05
2026
FK Nizhny Novgorod
CSKA Moscow
19 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
25-04
2026
FK Rostov
Gazovik Orenburg
3 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
02-05
2026
FK Makhachkala
FK Rostov
10 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
11-05
2026
Akron Togliatti
FK Rostov
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSKA Moscow và FK Rostov vào 23:45 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Matija PopovicMilan Gajic
86'
79'
Andrey LangovichRonaldo Cesar Soares dos Santos
Maksim VoronovTamerlan Musaev
78'
75'
Khoren BayramyanEgor Golenkov
75'
SemenchukDmitriy Chistyakov
68'
Daniil OdoevskiyHidajet Hankic
62'
Alexey Mironov
Tamerlan MusaevDaniil Krugovoy
57'
Moises Roberto Barbosa
51'
Henrique CarmoDanila Kozlov
46'
36'
Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Tamerlan Musaev
29'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
49
Torop V.
Hankic H.
1327
Moises
Ronaldo Cesar Soares dos Santos
779
Danilov K.
Melekhin V.
44
Joao Victor
Chistyakov D.
7822
Gajic M.
Sako O.
36
Barinov D.
Ilya Vakhania
4010
Oblyakov I.
Shchetinin K.
1018
Danila Kozlov
Mironov A.
89
Gondou L.
Kuchaev K.
183
Krugovoy D.
Golenkov E.
6911
Musaev T.
Suleymanov T.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 6.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 57.6% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 5% | 1~15 | 8% | 14% |
| 5% | 13% | 16~30 | 15% | 0% |
| 15% | 24% | 31~45 | 17% | 31% |
| 13% | 18% | 46~60 | 22% | 11% |
| 21% | 13% | 61~75 | 13% | 11% |
| 23% | 24% | 76~90 | 20% | 31% |