KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
17/04 08:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
20-04
2026
Antigua GFC
CD Malacateco
2 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
04-05
2026
CD Malacateco
Club Comunicaciones
16 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
20-04
2026
Coban Imperial
CD Achuapa
2 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
04-05
2026
CSD Xelaju MC
Coban Imperial
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Malacateco và Coban Imperial vào 08:40 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
64'
Angel CabreraBryan Lemus
60'
Thales Possas
57'
Carlos WinterOscar Denilson Mejia del Cid
Frankli QuinterosAndy Soto
57'
57'
Luis Enrique de Leon ValenzuelaBlady Aldana
Kevin Ramirez
51'
49'
Blady Aldana
Roberto MenesesAndru Morales
46'
26'
Eduardo Soto
Matias Roskopf
24'
16'
Bryan Lemus
14'
Uri Emanuel Amaral Benitez
Gabino Vasquez
6'
Đội hình
Chủ
Khách
10
Jose Ochoa
Eduardo Soto
305
Soto A.
Tomas Casas
554
Brayan Morales Granados
Thales Possas
420
Vasquez G.
Byron Javier Leal Ramirez
216
Morales A.
Bryan Lemus
328
Kevin Ramirez
Acosta M.
323
Matias Roskopf
Uri Emanuel Amaral Benitez
921
Lopez A.
Oscar Denilson Mejia del Cid
732
Perez Ochoa C. A.
Aldana B.
2225
Jimenez M.
Marco Rivas
2416
Torres Chavez V. G.
Janderson Kione Pereira Rodrigues
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 7.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 21% | 1~15 | 18% | 15% |
| 3% | 14% | 16~30 | 16% | 15% |
| 18% | 19% | 31~45 | 21% | 13% |
| 33% | 14% | 46~60 | 16% | 18% |
| 22% | 14% | 61~75 | 16% | 15% |
| 14% | 16% | 76~90 | 10% | 21% |