KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Guatemala
17/04 10:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
20-04
2026
Deportivo Mictlan
CSD Xelaju MC
2 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
04-05
2026
CSD Xelaju MC
Coban Imperial
16 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
20-04
2026
Coban Imperial
CD Achuapa
2 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
04-05
2026
CD Achuapa
Antigua GFC
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSD Xelaju MC và CD Achuapa vào 10:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
William Cardoza
15'

Đội hình

Chủ
Khách
10
Lopez A.
Erick Sanchez
20
25
Ruiz K.
Carlos Yulian Santos Vargas
66
26
Cardoza E.
Kevin Castillo
11
1
Dario Silva
Kevin Tiul
25
28
de Oliveira C.
Ruiz L.
27
7
Diaz Y.
Dayron Suazo
21
52
Jorge Aparicio
Castrillo C.
13
30
Manuel Romero
Randall Corado
6
20
Harim Quezada
de Leon I.
8
70
Jaen J.
Corado J.
30
14
Javier Gonzalez
Víctor Alexis Matta Calderon
91
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng0.4
0.9Bàn thua1.7
10.2Bị sút trúng mục tiêu9.4
4.8Phạt góc3.3
2.5Thẻ vàng2
55.4%Phạm lỗi48.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%3%1~1512%13%
12%29%16~303%15%
17%25%31~4534%23%
15%18%46~606%4%
15%7%61~7518%19%
27%14%76~9025%23%