KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải Hạng 2 Nga
17/04 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
22-04
2026
Sokol Saratov
Yenisey Krasnoyarsk
5 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
26-04
2026
Yenisey Krasnoyarsk
Neftekhimik Nizhnekamsk
9 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
03-05
2026
Fakel Voronezh
Yenisey Krasnoyarsk
16 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
22-04
2026
Arsenal Tula
FC Chelyabinsk
5 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
26-04
2026
FC Chelyabinsk
Ural S.r.
8 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
02-05
2026
FC Chelyabinsk
Neftekhimik Nizhnekamsk
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yenisey Krasnoyarsk và FC Chelyabinsk vào 19:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Aleksey Berdnikov
Aleksandr Nadolskiy
80'
Egor Ivanov
72'
Egor Ivanov
71'
39'
Denis Samoilov
Andrey Mazurin
26'
Andrey Okladnikov
18'
Nikita Shershov
17'
Amir Batyrev
7'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.6
0.9Bàn thua2.2
7.6Bị sút trúng mục tiêu6.3
5.4Phạt góc4.4
2.8Thẻ vàng1.1
0Phạm lỗi6
52.3%Kiểm soát bóng55.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%15%1~1523%18%
13%25%16~306%15%
24%9%31~4510%13%
13%11%46~6012%18%
10%6%61~7510%6%
24%31%76~9036%18%