KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
19/04 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
23-04
2026
Radnicki Nis
FK Javor Ivanjica
3 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
27-04
2026
FK Javor Ivanjica
FK Napredak Krusevac
7 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
04-05
2026
FK Javor Ivanjica
IMT Novi Beograd
14 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
24-04
2026
Spartak Subotica
Backa Topola
4 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
27-04
2026
Radnicki 1923 Kragujevac
Spartak Subotica
7 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
04-05
2026
Mladost Lucani
Spartak Subotica
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Javor Ivanjica và Spartak Subotica vào 22:30 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marko Bjekovic
83'
Petar DjokovicIbrahim Tanko
80'
79'
Kwaku Bonsu Osei
72'
Nikola Kuveljic
67'
Nikola TasicAleksa Trajkovic
67'
CAJUNemanja Krsmanovic
Marko BjekovicIlic Milan
63'
Herve ToureBoubacari Doucoure
63'
52'
Nikola Kuveljic
Boubacari Doucoure
50'
Lazar MicicLoue Bayere Junior
46'
Kayode SalimanBenjamin Acquah
46'
33'
Nemanja Krsmanovic
Nemanja Krsmanovic
19'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
12
Dimitrije Stevanovic
Dimitrije Minić
2311
Milosevic S.
Sekulic B.
226
Djordje Skoko
Luka Subotic
1521
Petar Petrovic
Besic M.
52
Ilic Milan
Krsmanovic N.
496
Mamane Moustapha Amadou Sabo
Aleksa Trajkovic
1719
Doucoure B.
Kuveljic N.
3317
Acquah B.
Danijel Kolaric
165
Djokic N.
Stefan Tomovic
709
Tanko I.
Bonsu O.
2027
Loue B. J.
Ezequiel
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 2.1 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 14 |
| 43.6% | Kiểm soát bóng | 44% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 17% | 1~15 | 14% | 10% |
| 20% | 8% | 16~30 | 10% | 17% |
| 22% | 14% | 31~45 | 14% | 18% |
| 14% | 14% | 46~60 | 19% | 12% |
| 8% | 20% | 61~75 | 21% | 18% |
| 20% | 23% | 76~90 | 19% | 22% |