KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
22/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
25-04
2026
Orebro
Norrby IF
3 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
02-05
2026
Varbergs BoIS FC
Orebro
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Orebro
IK Brage
17 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
29-04
2026
IFK Norrkoping
Landskrona BoIS
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
06-05
2026
Falkenbergs FF
IFK Norrkoping
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
GIF Sundsvall
IFK Norrkoping
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Orebro và IFK Norrkoping vào 00:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Karl Holmberg
90'
Giuseppe BovalinaAntonio Yakoub
87'
Lowe AstvaldEdwin Ibrahimbegovic
87'
85'
Abdoulie TambaAxel Bronner
85'
Kylian SekaRyan Lee Nelson
Antonio YakoubAhmed Yasin
79'
Hasan DanaErman Hrastovina
76'
Karl HolmbergFabian Wahlström
76'
67'
Ake AnderssonChristoffer Nyman
63'
Leo LifAlbert Aleksanjan
Antonio Yakoub
60'
Fabian Wahlström
38'
John Stenberg
22'
Ahmed YasinSamuel Wikman
20'
Samuel WikmanErman Hrastovina
16'
11'
Christoffer NymanNoel Sernelius
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
75
Ojrzynski J.
Krantz
111
Christopher Redenstrand
Neffati M.
3732
Stenberg J.
Opsahl A.
233
Victor Sandberg
Eriksson A.
2416
Hampus Soderstrom
Sernelius N.
346
Edwin Ibrahimbegovic
Ryan Lee Nelson
85
Ortmark J.
Bronner A.
2021
Fabian Wahlström
Prica T.
918
Erman Hrastovina
Aleksanjan A.
109
Yakoub A.
Nyman C.
57
Wikman S.
Jemal E.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 14 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 13% | 1~15 | 8% | 10% |
| 7% | 21% | 16~30 | 15% | 13% |
| 16% | 25% | 31~45 | 6% | 17% |
| 11% | 9% | 46~60 | 23% | 19% |
| 15% | 11% | 61~75 | 21% | 17% |
| 28% | 19% | 76~90 | 21% | 21% |