KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Latvia
22/04 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
27-04
2026
Ogre United
Jelgava
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
01-05
2026
Tukums-2000
Jelgava
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
06-05
2026
Jelgava
Super Nova
14 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
26-04
2026
FK Auda Riga
Tukums-2000
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
01-05
2026
Super Nova
FK Auda Riga
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
08-05
2026
FK Auda Riga
Grobina
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jelgava và FK Auda Riga vào 00:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aleksandrs Butovskis
90+3'
90'
Ousmane CamaraOrtega Josue Vergara Yamir
Aleksandrs ButovskisGlebs Zaleiko
85'
78'
Hussaini IbrahimYouba Traore
Alans Kangars
73'
Glebs PatikaRoberts Melkis
70'
Armands PetersonsGlebs Kacanovs
64'
Rihards BecersArturs Janovskis
64'
61'
Sebastian ArandaOskars Rubenis
61'
Meleye DiagneWally Fofana
57'
Wally Fofana
Arturs Janovskis
53'
49'
Ortega Josue Vergara YamirHrvoj Tin
Glebs Kacanovs
45'
34'
Ortega Josue Vergara YamirEduards Daskevics
Roberts MelkisGlebs Zaleiko
26'
25'
Oskars Rubenis
Alans KangarsLeos Prior
15'

Đội hình

Chủ 5-4-1
4-1-4-1 Khách
1
Dvorak A.
Toms Nils Purins
98
21
Kacanovs G.
Hrvoj T.
2
25
Prior L.
Ouedraogo M.
4
4
Kangars A.
Melniks D.
21
13
Novikovs J.
Rubenis O.
71
7
Janovskis A.
Youba Traore
20
8
Melkis R.
Daskevics E.
17
24
Hasek F.
Hussaini Ibrahim
14
10
David Holoubek
Edvin Bongemba
8
29
Zaleiko G.
Wally Fofana
10
17
Rataj T.
Vergara Yamir O. J.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.4Bàn thắng1.3
2.1Bàn thua1.5
15.2Bị sút trúng mục tiêu9.5
5Phạt góc4.5
1.9Thẻ vàng3.9
13.3Phạm lỗi16.2
43.3%Kiểm soát bóng55.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
25%8%1~1513%8%
3%24%16~3017%15%
25%10%31~4513%8%
10%13%46~6013%15%
21%10%61~7515%24%
14%27%76~9026%26%