KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
22/04 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
25-04
2026
Genk
Standard Liege
3 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
03-05
2026
Royal Antwerp FC
Standard Liege
11 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
09-05
2026
Standard Liege
Oud Heverlee Leuven
17 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
26-04
2026
Westerlo
Royal Antwerp FC
4 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
03-05
2026
Royal Antwerp FC
Standard Liege
11 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-05
2026
Royal Antwerp FC
Sporting Charleroi
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Standard Liege và Royal Antwerp FC vào 01:30 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Steeven AssengueHenry Lawrence
87'
85'
Rein Van HeldenFarouck Adekami
80'
Farouck Adekami
Henry Lawrence
80'
Casper Nielsen
78'
Tobias Mohr
75'
71'
Gyrano Kerk
68'
Thibo SomersAnthony Valencia
68'
Youssef HamdaouiVincent Janssen
Rene MutebaTimothe Nkada
68'
Tobias MohrDaan Dierckx
67'
66'
Christopher ScottAnthony Valencia
Rafiki SaidBernard Nguene
62'
47'
Christopher ScottAnthony Valencia
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-1-2 Khách
1
M.Epolo
Nozawa T.
4124
Josué Homawoo
Z.Van Den Bosch
3325
Hautekiet I.
Tsunashima Y.
429
D.Dierckx
Foulon D.
53
Gustav Mortensen
Valencia A.
1420
Karamoko I.
Praet D.
894
Nielsen C.
Dierckx X.
7818
Lawrence H.
Adekami F.
2211
A.Abid
Scott C.
3026
Nguene B.
Janssen V.
1859
Nkada T.
Kerk G.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 16.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.8 |
| 3.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 43.4% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 13% | 1~15 | 21% | 12% |
| 14% | 16% | 16~30 | 7% | 12% |
| 20% | 16% | 31~45 | 24% | 20% |
| 14% | 22% | 46~60 | 7% | 17% |
| 8% | 8% | 61~75 | 17% | 15% |
| 22% | 19% | 76~90 | 21% | 20% |