KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
25-04
2026
WSG Wattens
SV Ried
3 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
02-05
2026
SV Ried
FC Blau Weiss Linz
10 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
09-05
2026
SV Ried
Wolfsberger AC
17 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
25-04
2026
Wolfsberger AC
Grazer AK
3 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
02-05
2026
Grazer AK
WSG Wattens
10 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
09-05
2026
Grazer AK
Rheindorf Altach
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SV Ried và Grazer AK vào 01:30 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Martin Rasner
90+1'
Ante Bajic
83'
Evan Eghosa AisowierenAntonio Van Wyk
78'
75'
Tim PaumgartnerTobias Koch
Martin RasnerNicolas Bajlicz
72'
Jonas MayerJussef Nasrawe
72'
67'
Mark GrosseDominik Frieser
62'
Mark GrosseAlexander Hofleitner
46'
Murat SatinChristian Lichtenberger
46'
Dominik FrieserMukhran Bagrationi
46'
Martin KreuzrieglerLudwig Vraa-Jensen
45+1'
Donovan Pines
38'
Mathias Olesen
38'
Leon Klassen
Kingstone MutandwaAnte Bajic
35'
Ante BajicAndreas Leitner
28'
12'
Tobias Koch
Đội hình
Chủ 3-3-3-1
3-1-4-2 Khách
1
Leitner A.
F.Stolz
1230
Steurer O.
Owusu B.
8223
Sollbauer M.
Pines D.
25
Havenaar N.
L.Vraa
328
Bajlicz N.
Olesen M.
66
Y.Maart
Klassen L.
3217
P.Pomer
Koch T.
829
A.van Wyk
C.Lichtenberger
1019
Nasrawe J.
Mukhran Bagrationi
2312
Bajic A.
A.Hofleitner
257
Mutandwa K.
Harakate R.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 5.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 8% | 1~15 | 4% | 12% |
| 9% | 20% | 16~30 | 17% | 17% |
| 23% | 8% | 31~45 | 20% | 25% |
| 16% | 17% | 46~60 | 15% | 5% |
| 14% | 15% | 61~75 | 15% | 17% |
| 23% | 28% | 76~90 | 24% | 20% |