KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
22/04 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
25-04
2026
Norwich City
Swansea City
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-05
2026
Hull City
Norwich City
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
25-04
2026
Queens Park Rangers
Derby County
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-05
2026
Derby County
Sheffield United
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Norwich City và Derby County vào 01:45 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Matthew Clarke
Sam FieldJack Stacey
88'
87'
Owen EamesLewis Travis
82'
Lewis Travis
Anis Ben SlimaneEdmond-Paris Maghoma
80'
Errol MundleForson Amankwah
80'
75'
Oscar Luigi FrauloDavid Ozoh
Vladan Kovacevic
69'
67'
Max JohnstonBen Brereton
67'
Craig ForsythDerry John Murkin
67'
Lars-Jorgen SalvesenJaydon Banel
Mathias KvistgaardenMohamed Toure
62'
Liam GibbsEdmond-Paris Maghoma
60'
54'
David OzohCarlton Morris
Mohamed Toure
45+5'
Mohamed ToureForson Amankwah
33'
19'
Ben Brereton
Mohamed Toure
9'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Kovacevic V.
Widell Zetterstrom J.
135
K.Fisher
Ward J.
2333
Cordoba J.
Langas S. K.
66
Darling H.
Clarke M.
53
Stacey J.
Murkin D. J.
223
McLean K.
Travis L.
277
Mattsson P.
Ozoh D.
188
Gibbs L.
Brereton Diaz B.
2525
Maghoma P.
Szmodics S.
1918
A.Forson
Banel J.
3437
Toure M.
Morris C.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 6.9 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 56.5% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 16% | 21% |
| 11% | 13% | 16~30 | 12% | 5% |
| 13% | 30% | 31~45 | 16% | 13% |
| 17% | 15% | 46~60 | 12% | 7% |
| 25% | 15% | 61~75 | 12% | 23% |
| 21% | 15% | 76~90 | 29% | 28% |