KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
22/04 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp FA
Cách đây
25-04
2026
Manchester City
Southampton
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
29-04
2026
Southampton
Ipswich
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-05
2026
Preston North End
Southampton
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
25-04
2026
Birmingham
Bristol City
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-05
2026
Bristol City
Stoke City
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Southampton và Bristol City vào 01:45 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Robert Dickie
90+1'
Sam Morsy
Cameron BraggFlynn Downes
87'
81'
Robert DickieTomi Horvat
Cyle Larin
80'
76'
Cameron Pring
Ross StewartTom Fellows
74'
72'
Mark SykesSam Bell
Ross StewartJames Bree
71'
Caspar JanderFinn Azaz
71'
63'
Sam BellTomi Horvat
Flynn Downes
62'
Leo ScienzaCameron Archer
57'
Tom FellowsKuryu Matsuki
57'
Cyle LarinRyan Manning
29'
Shea Charles
28'
5'
Ryan Manning
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
41
Peretz D.
R.Vitek
233
Manning R.
McCrorie R.
215
Wood N.
Eile N.
386
Harwood-Bellis T.
Neto Borges
2114
Bree J.
Pring C.
324
S.Charles
Knight J.
124
Downes F.
Morsy S.
4010
Azaz F.
Bell S.
2019
Archer C.
Horvat T.
1427
Matsuki K.
Twine S.
109
Larin C.
Burgzorg D.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.2 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 15% | 1~15 | 5% | 17% |
| 16% | 17% | 16~30 | 11% | 21% |
| 13% | 15% | 31~45 | 17% | 14% |
| 18% | 17% | 46~60 | 23% | 7% |
| 15% | 10% | 61~75 | 20% | 19% |
| 20% | 23% | 76~90 | 20% | 17% |