KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ecuador
22/04 05:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
27-04
2026
Macara
Libertad FC
5 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
04-05
2026
Libertad FC
Sociedad Deportiva Aucas
11 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
11-05
2026
Club Sport Emelec
Libertad FC
18 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
27-04
2026
Guayaquil City
Tecnico Universitario
5 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
04-05
2026
Liga Dep. Universitaria Quito
Guayaquil City
11 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
11-05
2026
Guayaquil City
Deportivo Cuenca
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Libertad FC và Guayaquil City vào 05:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Janus Guillermo Vivar EstrellaDamian Rodrigo Diaz
89'
Esnáider CabezasRoger Bismarck Arias Briones
87'
Damian Rodrigo Diaz
84'
Anderson NaulaPablo Gonzalez
82'
Pablo Gonzalez
79'
Kevin Josue Sambonino Teran
71'
Kevin Josue Sambonino TeranDixon Jair Arroyo Espinoza
71'
Jonathan Miller Ordonez CruzPablo Jose Mancilla George
Caicedo E.Gabriel Jhon Cortez
67'
60'
Roger Bismarck Arias Briones
57'
Dixon Jair Arroyo Espinoza
Javier GuisamanoVilinton Branda
46'
Bueno Quinonez S.Antony Chere
46'
Jackson Gabriel Rodriguez PerlazaDany Coronel
46'
Caicedo B.
45'
4'
Pablo Jose Mancilla George
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-4-2-1 Khách
12
David Cabezas
Napa G.
136
Ariel Garcia
Rodriguez Y.
325
Lucas M.
Quinonez Rodriguez J. J.
296
Caicedo B.
Arias R.
617
Patta E.
Junior Jimar Ayovi Caicedo
1763
Cristhian Valencia
Arroyo D.
1433
Antony Chere
Laurino S.
2010
Cortez Casierra G. J.
Mancilla P.
707
Zambrano I.
Pablo Gonzalez
8070
Branda V.
Diaz D.
1049
Dany Coronel
Edinson Mero
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 8 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 8% | 1~15 | 11% | 3% |
| 12% | 14% | 16~30 | 16% | 13% |
| 20% | 12% | 31~45 | 26% | 31% |
| 28% | 20% | 46~60 | 11% | 13% |
| 5% | 10% | 61~75 | 11% | 13% |
| 28% | 33% | 76~90 | 21% | 24% |