KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USL Championship Mỹ
22/04 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USA ULOC
Cách đây
26-04
2026
New York Cosmos
Brooklyn FC
3 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Miami FC
Brooklyn FC
11 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Brooklyn FC
Loudoun United
18 Ngày
USA ULOC
Cách đây
26-04
2026
Sacramento Republic FC
Spokane Velocity
4 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Sacramento Republic FC
Orange County Blues FC
11 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
San Antonio
Sacramento Republic FC
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brooklyn FC và Sacramento Republic FC vào 06:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Michelle Jonathan Benitez
Gabriel Alves
90+5'
Gabriel Alves
61'
37'
Aaron Essel
Markus Anderson
27'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.5 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 9% | 1~15 | 11% | 16% |
| 20% | 9% | 16~30 | 11% | 12% |
| 20% | 20% | 31~45 | 22% | 20% |
| 0% | 15% | 46~60 | 11% | 12% |
| 40% | 18% | 61~75 | 11% | 8% |
| 0% | 22% | 76~90 | 33% | 29% |