KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ecuador
22/04 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
27-04
2026
Guayaquil City
Tecnico Universitario
5 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
04-05
2026
Deportivo Cuenca
Tecnico Universitario
11 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
11-05
2026
Tecnico Universitario
Delfin SC
18 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
26-04
2026
Club Sport Emelec
Liga Dep. Universitaria Quito
4 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
04-05
2026
Leones del Norte
Club Sport Emelec
11 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
11-05
2026
Club Sport Emelec
Libertad FC
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tecnico Universitario và Club Sport Emelec vào 07:30 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lucas FernandezCastillo A.
65'
Bagner Samuel Delgado LoorMartin Chaves
58'
51'
Ariel Mina
Đội hình
Chủ 5-4-1
5-4-1 Khách
1
Razzeto S.
Ortiz P.
1228
Miguel Perea
Caicedo R.
1427
Andrés Copete
Quintero S.
1685
Yorlin Arce
Leguizamon A.
25
Mauricio Cagua
Cortez S.
5119
Castillo A.
I.Guerrico
38
Martin Chaves
Angelo Mina
570
Castano C.
Cevallos J.
2133
Jonathan Majao
Griffith V.
610
J.Bocanegra
Ariel Mina
307
Estupinan L.
Luca Klimowicz
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 42.8% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 16% | 1~15 | 9% | 4% |
| 3% | 13% | 16~30 | 19% | 7% |
| 32% | 16% | 31~45 | 19% | 19% |
| 10% | 16% | 46~60 | 19% | 16% |
| 21% | 18% | 61~75 | 2% | 11% |
| 21% | 18% | 76~90 | 30% | 40% |