KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga MX
22/04 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
26-04
2026
Pachuca
Pumas UNAM
3 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
06-08
2026
Charlotte FC
Pumas UNAM
105 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
09-08
2026
FC Cincinnati
Pumas UNAM
108 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
26-04
2026
FC Juarez
Atletico San Luis
4 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
06-08
2026
Minnesota United FC
FC Juarez
105 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
09-08
2026
Vancouver Whitecaps FC
FC Juarez
108 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pumas UNAM và FC Juarez vào 08:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+1'
Ian Jairo Misael Torres RamirezJose Luis Rodriguez
35'
Francisco Javier Nevarez PulgarinEder Lopez
9'
Ettson Ayon
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
35
Lara P.
Jurado S.
177
Angulo A.
Nevarez Pulgarin F. J.
335
Duarte R.
Murillo J.
26
Nathan Silva
Garcia J.
267
Lopez R.
Mayorga M.
433
Carrillo J.
Lopez E.
23745
Vite P.
Torres Ramirez I. J. M.
2022
Medina A.
Garcia D.
523
Juninho
Monchu
69
Martinez G.
Puma
1131
Morales R.
Ayon E.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 19 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 3.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 19% | 1~15 | 7% | 12% |
| 12% | 13% | 16~30 | 4% | 10% |
| 26% | 13% | 31~45 | 26% | 28% |
| 8% | 11% | 46~60 | 12% | 14% |
| 14% | 11% | 61~75 | 21% | 17% |
| 24% | 30% | 76~90 | 26% | 16% |