KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
27-04
2026
Santos Laguna
Monterrey
4 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
07-08
2026
Monterrey
Orlando City
106 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
10-08
2026
Inter Miami
Monterrey
109 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
25-04
2026
Puebla
Queretaro FC
3 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
08-08
2026
Portland Timbers
Puebla
107 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
11-08
2026
Austin FC
Puebla
110 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Monterrey và Puebla vào 10:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Mustre E.Bryan Eduardo Garnica Cortez
Cristian Isaac Reyes Bermudez
89'
Daniel AcevesCarlos Salcedo
84'
Cristian Isaac Reyes BermudezLucas Orellano
84'
Carlos Salcedo
80'
74'
Carlos Alberto Baltazar AgrazAlonso Ramirez
74'
Ulises TorresNavarro E.
Sebastian RodriguezJesus Corona
73'
Gerardo Daniel Arteaga ZamoraLuis Reyes
67'
Iker Jareth Fimbres OchoaOliver Torres
67'
60'
45+3'
Alejandro Organista Orozco
Oliver TorresRicardo Chavez Soto
44'
Lucas Ocampos
42'
31'
Esteban LozanoAlexis Pedro Canelo
Fidel Ambriz
15'
2'
Emiliano Gomez DutraBryan Eduardo Garnica Cortez
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
25
Mele S.
Gutierrez R.
2821
Reyes L.
Moreno I.
1213
Salcedo C.
Navarro E.
1924
Guzman V.
Vargas J. P.
42
Chavez R.
Diaz N.
68
Torres O.
Alonso Ramirez
165
Ambriz F.
Garnica B.
2729
Ocampos L.
Ariel Gamarra
1817
Corona J.
Organista A.
2411
Orellano L.
Gomez E.
1127
de la Rosa R.
Canelo A.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 9% | 9% |
| 14% | 5% | 16~30 | 16% | 9% |
| 29% | 18% | 31~45 | 11% | 18% |
| 10% | 13% | 46~60 | 23% | 18% |
| 12% | 18% | 61~75 | 11% | 21% |
| 22% | 32% | 76~90 | 27% | 23% |