KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 1 Serbia
18/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
Cách đây
22-04
2026
FK Trajal Krusevac
Tekstilac
4 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
26-04
2026
Tekstilac
FAP
8 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
02-05
2026
FK Graficar Beograd
Tekstilac
14 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
22-04
2026
Kabel Novi Sad
Borac Cacak
4 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
26-04
2026
FK Dubocica
Kabel Novi Sad
8 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
02-05
2026
FK Usce Novi Beograd
Kabel Novi Sad
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tekstilac và Kabel Novi Sad vào 21:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
86'
70'
69'
68'
Vuk Boskan
Milos Zekic
14'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 3.6 | Phạt góc | 2.6 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 46.4% | Phạm lỗi | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 16% | 1~15 | 2% | 13% |
| 14% | 16% | 16~30 | 16% | 7% |
| 21% | 25% | 31~45 | 20% | 27% |
| 19% | 20% | 46~60 | 10% | 11% |
| 19% | 4% | 61~75 | 30% | 21% |
| 17% | 16% | 76~90 | 20% | 17% |