KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Slovakia 2. liga
21/04 21:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
25-04
2026
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
Stara Lubovna
4 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
02-05
2026
Stara Lubovna
Povazska Bystrica
11 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
09-05
2026
Slovan Bratislava B
Stara Lubovna
18 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
26-04
2026
Zlate Moravce
Sokol Dolna Zdana
4 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
02-05
2026
MSK Puchov
Zlate Moravce
11 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
08-05
2026
Zlate Moravce
FC Artmedia Petrzalka
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stara Lubovna và Zlate Moravce vào 21:30 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Filip Balaj
90+2'
Denis Baumgartner
90+1'
Filip Balaj
Samuel Maslej
88'
Alex Gdula
85'
82'
Marek KuzmaLeonardo Bortoli
78'
Denis Baumgartner
Kamil Karas
74'
Fabian Krawczyk
73'
72'
Patrik Richter
71'
Oskar LachowiczDenis Duga
Efstathios PanikidisBlichar J.
62'
59'
Denis BaumgartnerLevan Nonikashvili
41'
Jan Kadlec
Kamil Karas
39'
Fabian Krawczyk
32'
25'
Filip Balaj
Fabian Krawczyk
19'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
33
Marek Hamrak
Patrik Richter
33
77
Jendrek L.
Bortoli L.
77
21
Capko M.
Mrva M.
5
2
Abuchi Onuoha
Matej Helebrand
4
3
Blichar J.
Nonikashvili L.
10
8
Fabian Krawczyk
Duga D.
14
6
Alex Gdula
Bukata M.
28
10
Kousal J.
Kadlec J.
21
23
Eryk Galara
Martinko Macak
24
11
Kamil Karas
Balaj F.
45
9
Maslej S.
Pudil A.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.7
1.6Bàn thua1.3
13.6Bị sút trúng mục tiêu10.5
3.4Phạt góc7.8
2.4Thẻ vàng1.9
46.5%Phạm lỗi52.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
25%9%1~1511%15%
16%12%16~3015%18%
11%13%31~4513%16%
22%21%46~6015%3%
22%21%61~7519%20%
2%20%76~9023%24%