KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
21/04 23:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
26-04
2026
NK Rijeka
Hajduk Split
4 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
02-05
2026
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin
10 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
09-05
2026
Dinamo Zagreb
Hajduk Split
17 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
25-04
2026
NK Osijek
NK Lokomotiva Zagreb
3 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
02-05
2026
HNK Vukovar 91
NK Osijek
10 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
09-05
2026
NK Osijek
Istra 1961
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hajduk Split và NK Osijek vào 23:45 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Jon MersinajOleksandr Petrusenko
90+1'
Luka Vrbancic
87'
David Colina
Michele Sego
83'
82'
Simun MikolcicDomagoj Bukvic
82'
Luka VrbancicDavid Mateo Mejia Moscoso
Bruno DurdovAnte Rebic
78'
Hugo GuillamonAdrion Pajaziti
78'
Adam GuramNoa Skoko
72'
71'
Samuel AkereNail Omerovic
71'
Ivan BaricArnel Jakupovic
Dario MelnjakSimun Hrgovic
64'
Iker AlmenaRoko Brajkovic
64'
56'
Vladan BubanjaDavid Mateo Mejia Moscoso
Michele Sego
16'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
33
T.Silić
Marko Malenica
3132
Š.Hrgović
Hasic E.
3315
Maresic D.
Jelenic L.
2631
Sarlija Z.
Colina D.
388
N.Sigur
Jovicic M.
9837
Skoko N.
Mejia M.
64
Pajaziti A.
Petrusenko O.
169
Rebic A.
Bukvic D.
3921
R.Pukštas
Bubanja V.
2128
R.Brajković
Jakupovic A.
1711
Sego M.
Nail Omerovic
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 5.4 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 57.9% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 11% | 1~15 | 25% | 19% |
| 15% | 5% | 16~30 | 9% | 13% |
| 10% | 27% | 31~45 | 21% | 11% |
| 14% | 11% | 46~60 | 12% | 19% |
| 12% | 16% | 61~75 | 9% | 15% |
| 29% | 27% | 76~90 | 21% | 19% |