KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
22/04 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
25-04
2026
V-Varen Nagasaki
Gamba Osaka
2 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
Kyoto Sanga
Gamba Osaka
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
02-05
2026
Gamba Osaka
Vissel Kobe
9 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
25-04
2026
Okayama FC
Avispa Fukuoka
2 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
Avispa Fukuoka
Sanfrecce Hiroshima
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
03-05
2026
Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gamba Osaka và Avispa Fukuoka vào 17:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Shu KurataRyotaro Meshino
81'
81'
Yota MaejimaKazuki Fujimoto
Kanji Okunuki
80'
79'
Kazuki Fujimoto
71'
Kohei OkunoYuji Kitajima
Kanji OkunukiShinya Nakano
71'
63'
Masaya TashiroTakumi Kamijima
62'
Yuma TsujiokaDaiki Miya
62'
Nago ShintaroShosei Usui
Shoji ToyamaTakeru Kishimoto
62'
Deniz HummetShuto ABE
62'
Takashi UsamiIssam Jebali
62'
61'
Yuji Kitajima
56'
Yutaka Michiwaki
45+5'
Kazuki FujimotoYu Hashimoto
43'
Yutaka Michiwaki
23'
Daiki Miya
Harumi MinaminoRyoya Yamashita
9'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
18
Rui Araki
Fujita K.
4147
Nakano S.
Teppei Oka
164
Nakatani S.
Kamijima T.
55
Miura G.
Miya D.
4515
Kishimoto T.
Yu Hashimoto
4727
Rin Mito
Shiihashi K.
3413
Abe S.
Miki T.
118
Meshino R.
Fujimoto K.
2211
Jebali I.
Michiwaki Y.
2717
Yamashita R.
Kitajima Y.
2542
Minamino H.
Usui S.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 6.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 57.1% | Kiểm soát bóng | 40.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 2% | 1~15 | 21% | 11% |
| 13% | 14% | 16~30 | 16% | 11% |
| 18% | 17% | 31~45 | 10% | 22% |
| 16% | 11% | 46~60 | 13% | 15% |
| 16% | 14% | 61~75 | 13% | 8% |
| 25% | 40% | 76~90 | 24% | 28% |