KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thái Lan
29/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
Cách đây
03-05
2026
Prachuap Khiri Khan
Uthai Thani FC
3 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
10-05
2026
Chiangrai United
Uthai Thani FC
10 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
02-05
2026
Bangkok United FC
Ayutthaya United
3 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
10-05
2026
Rayong FC
Bangkok United FC
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Uthai Thani FC và Bangkok United FC vào 18:30 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Wattana PlaynumThitathorn Aksornsri
81'
Thanison PaibulkijcharoenAtikun Mheetuam
81'
80'
Philipe Maia de FreitasRungrath Phumchantuek
79'
Booncharee.SPicha Autra
64'
Rungrath PhumchantuekIlias Alhaft
64'
Muhsen Al-GhassaniTeerasil Dangda
64'
Arthur De MouraKosovic N.
Harhys StewartKelvin Mateus de Oliveira
62'
Danai SmartBruno Henrique Baio da Cunha
61'
Chirawat Wangthaphan
52'
45+5'
Nitipong SelanonWanchai Jarunongkran
Mohamed EisaNontapat Naksawat
44'
Marcelo Amado Djalo TaritolayBen Davis
43'
Ben Davis
18'
Marcelo Amado Djalo Taritolay
10'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-3-3 Khách
26
Chirawat Wangthaphan
Khammai P.
165
Aksornsri T.
Praisuwan J.
365
Djalo M.
Philipe Maia
578
Gomis C.
Everton Goncalves Saturnino
327
Beresford J.
Jarunongkran W.
2492
Mheetuam A.
Kosovic N.
3320
Naksawat N.
Autra P.
3710
Ben Davis
Pomphan W.
278
William Weidersjo
Alhaft I.
9722
Kelvin
Rivaldinho
772
Bruno Baio
Dangda T.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 17% | 1~15 | 14% | 12% |
| 14% | 17% | 16~30 | 12% | 10% |
| 17% | 12% | 31~45 | 16% | 25% |
| 23% | 17% | 46~60 | 10% | 10% |
| 17% | 10% | 61~75 | 14% | 7% |
| 21% | 20% | 76~90 | 31% | 30% |