KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
22/04 18:35
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
26-04
2026
Shenzhen Xinpengcheng
Liaoning Tieren
3 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
01-05
2026
Henan FC
Liaoning Tieren
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
05-05
2026
Liaoning Tieren
Chengdu Rongcheng
13 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
26-04
2026
Dalian Yingbo
Yunnan Yukun
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
01-05
2026
Dalian Yingbo
Chongqing Tonglianglong
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
06-05
2026
Beijing Guoan
Dalian Yingbo
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liaoning Tieren và Dalian Yingbo vào 18:35 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Shan HuangNicolae Stanciu
90+3'
Li AngFrank Acheampong
Jefferson Pereira
90'
90'
Zhang Huachen
84'
Nicolae Stanciu
Chen BinbinLi Tixiang
83'
Xu DongHaoran Li
74'
71'
Luo JingYang Mingrui
Ange SamuelDinghao Yan
59'
Takahiro Kunimoto
57'
46'
Zhang HuachenLiao Jintao
Guy Carel Mbenza Kamboleke
30'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
21
Han Rongze
Huang Zihao
2635
Haoran Li
Lu Z.
386
Vagic P.
Bi Jinhao
2426
Yuan Mincheng
Serov Traore M.
25
Mawlanniyaz D.
Mao Weijie
2215
Felipe
Alimi I.
418
Li Tixiang
Liao Jintao
4047
Jeffinho
Mingrui Y.
278
Yan Dinghao
Stanciu N.
1010
Kunimoto T.
Acheampong F.
309
Mbenza G.
Malele C.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 41.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 7% | 1~15 | 15% | 8% |
| 10% | 15% | 16~30 | 25% | 12% |
| 12% | 25% | 31~45 | 12% | 29% |
| 21% | 20% | 46~60 | 9% | 10% |
| 14% | 10% | 61~75 | 18% | 12% |
| 28% | 20% | 76~90 | 18% | 27% |