KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
22/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
26-04
2026
Henan FC
Shanghai Shenhua
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
01-05
2026
Shanghai Shenhua
Chengdu Rongcheng
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
05-05
2026
Shandong Taishan
Shanghai Shenhua
12 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
26-04
2026
Qingdao Hainiu
Shandong Taishan
3 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
02-05
2026
Qingdao Hainiu
Shanghai Port
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
06-05
2026
Wuhan Three Towns
Qingdao Hainiu
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shanghai Shenhua và Qingdao Hainiu vào 19:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Xu HaoyangWu Xi
86'
Wang Haijian
84'
78'
Che ShiweiSun Zheng Ao
Xie PengFeiJoao Carlos Teixeira
77'
71'
Chuanhui ZhengYonghao Jin
71'
Zhang WeiQiao Wang
Liu ChengyuRafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
65'
Haoyu YangGao Tianyi
65'
60'
Suda LiSong Long
59'
Song Long
Gao Tianyi
59'
Makhtar Gueye
53'
Makhtar GueyeWilson Migueis Manafa Janco
52'
46'
Luo SenwenNgan Chuck Pan
Joao Carlos Teixeira
46'
45+3'
Nemanja Andjelkovic
Joao Carlos Teixeira
21'
20'
Ngan Chuck Pan
13'
Junshuai Liu
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
4-4-2 Khách
1
Xue Q.
Mu Pengfei
2827
Chan Shinichi
Wang Qiao
175
Zhu Chenjie
Liu Junshuai
33
Jin Shunkai
Nemanja Andjelkovic
2613
Manafa W.
Song Long
2315
Wu Xi
Yeboah Y.
733
Wang Haijian
Sun Zheng''ao
1417
Gao T.
Ngan C.
2410
Teixeira J.
Jin Yonghao
349
Ratao R.
Carlos Strandberg
1029
Gueye M.
El Messaoudi A.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 23% | 1~15 | 12% | 14% |
| 10% | 7% | 16~30 | 12% | 9% |
| 21% | 10% | 31~45 | 21% | 18% |
| 16% | 12% | 46~60 | 12% | 20% |
| 10% | 10% | 61~75 | 10% | 12% |
| 25% | 35% | 76~90 | 27% | 24% |