KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
22/04 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
27-04
2026
AEL Larisa
Panserraikos
4 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
02-05
2026
Panserraikos
AEL Larisa
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
09-05
2026
AEL Larisa
Asteras Tripolis
17 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
26-04
2026
AE Kifisias
Panaitolikos Agrinio
3 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
02-05
2026
Panaitolikos Agrinio
AE Kifisias
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
09-05
2026
Panserraikos
AE Kifisias
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AEL Larisa và AE Kifisias vào 21:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Alberto Tomas Botia RabascoMiguel Lamego Tavares
Julien NgoyAngelo Sagal
81'
75'
Patrik MijicJeremy Antonisse
75'
Gerson SousaApostolos Christopoulos
75'
Bernardo MartinsPombo J.
Vasilis SourlisGoni Naor
67'
Angelo SagalGoni Naor
57'
Gael KakutaZisis Chatzistravos
46'
David Kristjan OlafssonErick Ferigra
46'
46'
Miguel Lamego TavaresChe Nunnely
Leandro Julian GarateKonstantinos Apostolakis
45'
36'
Apostolos Christopoulos
Goni Naor
31'
24'
Yasser Larouci
18'
Pombo J.
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-4-2 Khách
94
Alexandros Anagnostopoulos
Arana
9927
Macon Y.
C.Konaté
224
Iliadis T.
Pokorny J.
3828
Batubinsika D.
Petkov A.
514
Ferigra E.
Larouci Y.
762
Apostolakis K.
Nunnely C.
1118
Chatzistravos Z.
Lazare Amani J.
8831
Atanasov J.
Roukounakis K.
1715
Goni Naor
Antonisse J.
725
Sagal A.
Christopoulos A.
7229
Tupta L.
Pombo J.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 18 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 11% | 1~15 | 21% | 10% |
| 6% | 19% | 16~30 | 17% | 13% |
| 20% | 11% | 31~45 | 19% | 26% |
| 26% | 13% | 46~60 | 12% | 13% |
| 16% | 19% | 61~75 | 12% | 13% |
| 23% | 25% | 76~90 | 16% | 23% |