KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
22/04 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
25-04
2026
Povazska Bystrica
FC STK 1914 Samorin
3 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
02-05
2026
FC STK 1914 Samorin
Slovan Bratislava B
10 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
09-05
2026
OFK Malzenice
FC STK 1914 Samorin
17 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
25-04
2026
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
Stara Lubovna
3 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
01-05
2026
Sokol Dolna Zdana
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
9 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
08-05
2026
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
MSK Puchov
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC STK 1914 Samorin và MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas vào 21:30 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88
Emmanuel OkonjiSamuel Gladis
Zoumana KyStefan Varga
78
73
Matej FrankoJaroslav Holp
Peter Varga
31
8
Abdulhakim Daneji
Useni Kiza SeraphinRabby Mateta Pepa
68
Zoran ZahradnikMarian Weber
78
88
Filip MrazTomas Gerat
Đội hình
Chủ 4-3-2-1
4-4-2 Khách
1
Phillip Zivanovic
Adrian Slancik
3020
Csorba N.
Peter Majercik
2022
Kucman M.
Kucharik S.
2137
Urblik N.
Piter-Bucko M.
284
Avetisyan A.
Jaroslav Holp
2610
Castellano O.
Gladis S.
1893
Mateta Pepa R.
Gerat T.
816
Peter Varga
Stas T.
115
Varga S.
Macejko A.
726
Weber M.
Bartos R.
1030
Marong M.
Daneji A.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 16 | Phạm lỗi | 0 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 17% | 1~15 | 13% | 18% |
| 12% | 13% | 16~30 | 13% | 12% |
| 14% | 17% | 31~45 | 26% | 11% |
| 10% | 10% | 46~60 | 13% | 7% |
| 12% | 17% | 61~75 | 8% | 25% |
| 31% | 23% | 76~90 | 26% | 24% |