KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
22/04 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
26-04
2026
OFK Malzenice
MFK Lokomotiva Zvolen
3 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
02-05
2026
MFK Lokomotiva Zvolen
Slavia TU Kosice
10 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
08-05
2026
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Zilina B
16 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
26-04
2026
Slovan Bratislava B
MSK Zilina B
3 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
02-05
2026
FC STK 1914 Samorin
Slovan Bratislava B
10 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
09-05
2026
Slovan Bratislava B
Stara Lubovna
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Lokomotiva Zvolen và Slovan Bratislava B vào 22:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
77'
63'
Alexej Maros
62'
Kianga M.Miroslav Tomek
62'
Maxim MateasIuhanyak P.
59'
Iuhanyak P.
52'
Eduard Kozyk
48'
David Murar
Peter OnuohaMatus Koros
46'
29'
Eduard Kozyk
Stephen Adayilo
22'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
22
Adam Krejci
Trnovsky M.
313
Gasko E.
Matus Minka
42
Lukas Filipiak
Marusin T.
1412
Lukas Dvorsky
Murar D.
517
Matus Koros
Habodasz S.
64
Viktor Toth
Maros A.
1078
Vrekic L.
Kozyk E.
2016
Stephen Adayilo
Gabris T.
1310
Gono M.
Coulibaly M.
5020
Uradnik V.
Iuhanyak P.
791
Starsi M.
Miroslav Tomek
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 14% | 1~15 | 14% | 16% |
| 17% | 14% | 16~30 | 14% | 12% |
| 12% | 14% | 31~45 | 21% | 14% |
| 14% | 14% | 46~60 | 16% | 12% |
| 17% | 12% | 61~75 | 9% | 18% |
| 19% | 29% | 76~90 | 23% | 26% |