KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
Cách đây
26-04
2026
KuPS
HJK Helsinki
3 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
AC Oulu
KuPS
10 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
09-05
2026
KuPS
SJK Seinajoki
16 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
25-04
2026
Lahti
AC Oulu
2 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
AC Oulu
KuPS
10 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
08-05
2026
Ilves Tampere
AC Oulu
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KuPS và AC Oulu vào 22:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Sami SipolaOtto Kemppainen
Brahima MagassaTaneli Hamalainen
79'
Gustav EngvallBob Nii Armah
79'
Otto Ruoppi
77'
64'
Niklas JokelainenJulius Paananen
64'
Kalifa JattaElias Kallio
64'
Rasmus Karjalainen
Joslyn Luyeye-LutumbaSaku Heiskanen
63'
Jaime MorenoOtto Ruoppi
47'
44'
Rasmus Karjalainen
Bob Nii ArmahOtto Ruoppi
5'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Kreidl J.
Santos M.
1325
Antwi C.
Kemppainen O.
164
Adams K.
Pitkanen M.
533
Hamalainen T.
Pirinen J.
666
Savolainen S.
Kaukua T.
228
Pennanen P.
Mendolin I.
2134
Otto Ruoppi
Paananen J.
610
Gasc V. R.
Kallio E.
2724
Bob Nii Armah
Lamine Ghezali
1111
Moreno Ciorciari J. J.
Karjalainen R.
73
Heiskanen S.
Korkko J.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8.2 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 10% | 1~15 | 22% | 12% |
| 12% | 13% | 16~30 | 7% | 9% |
| 14% | 13% | 31~45 | 17% | 17% |
| 21% | 18% | 46~60 | 20% | 21% |
| 19% | 15% | 61~75 | 10% | 14% |
| 27% | 27% | 76~90 | 22% | 24% |