KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
22/04 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
28-04
2026
Liepajas Metalurgs
Grobina
6 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
02-05
2026
Grobina
BFC Daugavpils
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
08-05
2026
FK Auda Riga
Grobina
15 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
29-04
2026
Rigas Futbola skola
Riga FC
6 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
02-05
2026
Ogre United
Rigas Futbola skola
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
08-05
2026
Rigas Futbola skola
Liepajas Metalurgs
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grobina và Rigas Futbola skola vào 22:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Olatunde-Matthew O.Glebs Kluskins
87'
Rolandas Baravykas
83'
Maksims FjodorovsAli Aruna
81'
Janis KrautmanisMaksims Sidorovs
81'
Maksims Sidorovs
77'
Glebs Kluskins
74'
Rolandas Baravykas
61'
61'
Gauthier MankendaCedric Kouadio
61'
Darko LemajicRoberts Savalnieks
46'
Martins KigursMor Talla Gaye
46'
Stefan PanicHaruna Rasid Njie
Krisjanis Rupeiks
31'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
12
Nikita Pincuks
Maric M.
3526
Molotkovs A.
Savalnieks R.
1127
Baravykas R.
Prenga H.
233
Druzinins D.
Lipuscek Z.
432
Rupeiks K.
Zelenkovs D.
1811
Rascevskis O.
Gaye M. T.
7032
Glebs Kluskins
Modou Saidy
6614
Sidorovs M.
Haruna Rasid Njie
3013
Aruna A.
Kouadio C.
1729
Matyushenko I.
Ikaunieks J.
1099
Puzirevskis A.
Lemajic D.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.5 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 4.9 |
| 3.8 | Phạt góc | 7.3 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 18.6 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 43.1% | Kiểm soát bóng | 64.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 11% | 10% |
| 12% | 15% | 16~30 | 11% | 8% |
| 25% | 17% | 31~45 | 26% | 18% |
| 12% | 15% | 46~60 | 17% | 13% |
| 12% | 18% | 61~75 | 11% | 18% |
| 22% | 20% | 76~90 | 22% | 29% |