KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
22/04 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
28-04
2026
MC Alger
Olympique Akbou
5 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
09-05
2026
Olympique Akbou
CR Belouizdad
16 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
15-05
2026
USM Alger
Olympique Akbou
22 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
29-04
2026
JS Kabylie
MC Oran
6 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
09-05
2026
JS Kabylie
ES Setif
16 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
15-05
2026
ASO Chlef
JS Kabylie
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Olympique Akbou và JS Kabylie vào 22:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Toufik Addadi
89'
83'
77'
68'
47'
Mostapha Rezkallah Bott
44'
Mostapha Rezkallah Bott
36'
Chouaib Boulkaboul
24'
Lahlou AkhribIslam Tichtich
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
13
Yuba Rayane Yesli
Gaya Merbah
1624
Mohamed Yasser Chelfaoui
Hamidi M.
173
Meguidache N.
Zineddine Belaid
56
Louanes Zidi
Madani M.
205
Slimane Bouteldja
Jaredi
723
Merouane Mehdaoui
Bada A.
128
Bensaadallah D.
Mostapha Rezkallah Bott
418
Messiad H.
Chouaib Boulkaboul
2410
Zamoum W.
Tichtich I.
307
Hitala R.
Aimen Mahious
1811
Hamroune R.
Messaoudi B.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 3.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 19.3 | Phạm lỗi | 15 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 16% | 1~15 | 16% | 0% |
| 18% | 16% | 16~30 | 6% | 17% |
| 24% | 10% | 31~45 | 12% | 23% |
| 8% | 14% | 46~60 | 22% | 5% |
| 16% | 20% | 61~75 | 3% | 29% |
| 29% | 24% | 76~90 | 38% | 23% |