KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bosnia & Herzegovina
21/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
25-04
2026
Radnik Bijeljina
Rudar Prijedor
3 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
02-05
2026
Rudar Prijedor
Posusje
10 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
09-05
2026
Rudar Prijedor
FK Sarajevo
17 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
25-04
2026
FK Zeljeznicar
FK Velez Mostar
3 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
02-05
2026
Zrinjski Mostar
FK Zeljeznicar
10 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
09-05
2026
FK Zeljeznicar
FK Sloga Doboj
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rudar Prijedor và FK Zeljeznicar vào 23:00 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Vini Peixoto
Roberto CorralAlvaro Roncal
87'
Demet GvasaliaJorge Bolivar
87'
77'
Dominik Prokop
Nedim KeranovicAndres Mohedano
70'
65'
Dominik ProkopJoao Erick
Daniel Romera AndujarJordan Gutierrez
62'
59'
Vini PeixotoDeni Milosevic
59'
Dragovic E.Dzenan Sabic
27'
Collin Seedorf
Đội hình
Chủ
Khách
31
Jordan Gutierrez
Bicakcic E.
48
Andres Mohedano
Krpic S.
714
Fernan Ferreiroa
Sabic D.
166
Danese F.
Enes Alic
321
Bolivar J.
Odinaka E.
216
Tarik Ramic
Vedad Muftic
1399
Miso Dubljanic
Milosevic D.
2717
Ritzmaier M.
Seedorf C.
3388
Grbic V.
Pejic A.
647
Roncal A.
Patrik Gabriel Galchev
2623
Puentes C.
Joao Erick
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 4.1 | Phạt góc | 4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16 | Phạm lỗi | 0 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 10% | 1~15 | 12% | 18% |
| 9% | 7% | 16~30 | 14% | 6% |
| 24% | 17% | 31~45 | 12% | 27% |
| 21% | 15% | 46~60 | 12% | 24% |
| 21% | 15% | 61~75 | 19% | 9% |
| 18% | 35% | 76~90 | 27% | 15% |