KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 1 Serbia
22/04 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
Cách đây
26-04
2026
Semendrija 1924
FK Usce Novi Beograd
4 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
02-05
2026
FK Usce Novi Beograd
Kabel Novi Sad
10 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
06-05
2026
Dinamo Jug
FK Usce Novi Beograd
14 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
27-04
2026
FK Dubocica
Kabel Novi Sad
5 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
02-05
2026
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica
10 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
06-05
2026
FK Dubocica
FAP
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Usce và FK Dubocica vào 21:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Predrag Djordjevic
Marko Stanojevic
88'
86'
Djordje Djuric
79'
Marko Stanojevic
64'
37'
Aleksandar Pavlovic
34'
32'
Viktor Zivojinovic
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 2.5 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 45.4% | Phạm lỗi | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 22% | 1~15 | 14% | 11% |
| 8% | 20% | 16~30 | 14% | 13% |
| 13% | 22% | 31~45 | 11% | 11% |
| 26% | 14% | 46~60 | 23% | 15% |
| 17% | 8% | 61~75 | 19% | 19% |
| 13% | 11% | 76~90 | 16% | 27% |