KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Finland - Kakkonen Lohko
22/04 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
03-05
2026
TP47 Tornio
SJK Akatemia B
10 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
07-05
2026
SJK Akatemia B
Huima/Urho
15 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
18-05
2026
SJK Akatemia B
VPS Vaasa-j
26 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
03-05
2026
FF Jaro II
FC Vaajakoski
10 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
09-05
2026
GBK Kokkola
FF Jaro II
16 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
16-05
2026
TP47 Tornio
FF Jaro II
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SJK Akatemia B và FF Jaro II vào 22:30 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
75'
Jore Nikkila
73'
70'
61'
Joni Remesaho
45+3'
Elliot Holmang
43'
Elliot Holmang
39'
Joni Remesaho
30'
Jore Nikkila
24'
8'
Joni Remesaho
5'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 5.7 |
| 1.9 | Bàn thua | 1 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 7.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 62% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 16% | 1~15 | 12% | 11% |
| 9% | 21% | 16~30 | 16% | 16% |
| 17% | 17% | 31~45 | 14% | 13% |
| 19% | 12% | 46~60 | 16% | 19% |
| 12% | 14% | 61~75 | 15% | 13% |
| 25% | 16% | 76~90 | 19% | 25% |