KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
23/04 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
26-04
2026
Richards Bay
Mamelodi Sundowns
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
30-04
2026
Polokwane City FC
Mamelodi Sundowns
7 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
03-05
2026
Mamelodi Sundowns
Polokwane City FC
10 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
26-04
2026
Polokwane City FC
Stellenbosch FC
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
06-05
2026
Stellenbosch FC
Orlando Pirates
13 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
09-05
2026
Maritzburg United
Stellenbosch FC
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mamelodi Sundowns và Stellenbosch FC vào 00:30 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mudau Khuliso
90+1'
Jayden AdamsMarcelo Allende
88'
Morena ThapeloTashreeq Matthews
88'
86'
Tshegofatso Mabaso
86'
Tshegofatso Mabaso
83'
Shakeel AprilPhili Langelihle
79'
Genino Tyrell Palace
77'
Tshegofatso MabasoIbraheem Jabaar
Monnapule SalengArthur Sales
75'
Brayan Leon MunizIqraam Rayners
64'
63'
Ibraheem JabaarMthetheleli Mthiyane
63'
Ashley CupidoDevon Titus
Zwane ThembaTsiki Ntsabeleng
63'
Tsiki NtsabelengArthur Sales
27'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
30
Williams R.
Sage Lottering
176
Modiba Aubrey
Godswill K.
163
Ndamane A.
Thabo Brendon Moloisane
2420
Kekana G.
Olisa Ndah
9925
Mudau Khuliso
Mdaka O.
34
Mokoena T.
Mthiyane M.
2111
Allende M.
Genino Tyrell Palace
1934
Ntsabeleng T.
Titus D.
349
Arthur Sales
Mokobodi T.
2917
Matthews T.
Langelihle P.
1113
Rayners I.
Butsaka C.
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 4 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 17.2 |
| 66.8% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 9% | 1~15 | 13% | 13% |
| 15% | 12% | 16~30 | 21% | 4% |
| 21% | 21% | 31~45 | 39% | 27% |
| 10% | 25% | 46~60 | 8% | 11% |
| 26% | 9% | 61~75 | 8% | 11% |
| 17% | 21% | 76~90 | 8% | 23% |