KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
22/04 22:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
26-04
2026
Nomme JK Kalju
Vaprus Parnu
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
01-05
2026
Trans Narva
Nomme JK Kalju
8 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
10-05
2026
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn
17 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
25-04
2026
FC Nomme United
FC Kuressaare
2 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
02-05
2026
Vaprus Parnu
FC Nomme United
9 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
10-05
2026
FC Nomme United
Paide Linnameeskond
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nomme JK Kalju và FC Nomme United vào 22:45 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tiago Baptista
90+2'
Tiago Baptista
88'
86'
Rico PaluGert Kabal
Mihhail Orlov
81'
Aleksandr NikolajevNikita Ivanov
76'
Mihhail OrlovDaniil Tarassenkov
76'
69'
Mathias PaltsOwusu Dacosta
69'
Yosuke Morishige
69'
Bruno VainHenri Jarvelaid
Tiago BaptistaBogdan Vastsuk
69'
68'
Henri Jarvelaid
Mattias MannilaanNikita Ivanov
65'
61'
Yosuke Morishige
Kristjan KaskDaniil Sotsugov
60'
Mattias MannilaanIbrahim Jabir
60'
Bogdan VastsukRommi Siht
60'
54'
Artjom TruuvaartSamuel Merilai
Nikita IvanovRommi Siht
22'
20'
Zakaria Beglarishvili
Rommi SihtDaniil Tarassenkov
18'
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
3-4-2-1 Khách
1
Henri Perk
Purg G.
717
Tarassenkov D.
Chanda R.
5520
Modou Tambedou
Yosuke Morishige
246
Vukusic R.
Laanelaid K.
2378
Mashchenko D.
Merilai S.
359
Vastsuk B.
Kabal G.
2426
Rommi Siht
Frolov A.
108
Musolitin O.
Jarvelaid H.
4588
Daniil Sotsugov
Zakaria Beglarishvili
4910
Nikita Ivanov
Dacosta O.
1630
Jabir I.
Kevin Matas
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 7.1 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 12 |
| 55.5% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 17% | 1~15 | 14% | 10% |
| 12% | 16% | 16~30 | 21% | 17% |
| 12% | 13% | 31~45 | 17% | 14% |
| 15% | 13% | 46~60 | 21% | 23% |
| 21% | 19% | 61~75 | 21% | 19% |
| 26% | 21% | 76~90 | 3% | 14% |