KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
22/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
28-04
2026
FC Copenhagen
Vejle
5 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Fredericia
FC Copenhagen
10 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
Silkeborg IF
FC Copenhagen
17 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
26-04
2026
Fredericia
Odense BK
3 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Odense BK
Silkeborg IF
10 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
12-05
2026
Randers FC
Odense BK
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Copenhagen và Odense BK vào 23:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Birger MelingMarcos Johan Lopez Lanfranco
90+3'
87'
Adam SorensenIsmahila Ouedraogo
79'
Yaya BojangNicolas Burgy
79'
Jacob BondeRasmus Falk Jensen
Thomas DelaneyWilliam Clem
76'
Aurelio ButaMohamed Elyounoussi
76'
68'
William MartinMarcus McCoy
Viktor ClaessonRobert Vinicius Rodrigues Silva
65'
Andreas CorneliusViktor Dadason
65'
58'
Jonah NiemiecJay Roy Grot
58'
William MartinFiete Arp
Jordan LarssonDominik Kotarski
41'
Mads Emil MadsenMohamed Elyounoussi
18'
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-4-2 Khách
1
Kotarski D.
Myhra V.
1615
Lopez M.
Owusu L.
2025
Zanka
Burgy N.
56
Chatzidiakos P.
Askou J.
1320
J.Suzuki
M.McCoy
1516
Robert
Ejdum M.
1836
Clem W.
Falk R.
821
Madsen M. E.
Ouedraogo I.
2211
Larsson J.
Arp J.-F.
710
Elyounoussi M.
Ganaus N.
1739
V.Daðason
Grot J.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 9% | 1~15 | 5% | 12% |
| 13% | 16% | 16~30 | 19% | 12% |
| 3% | 16% | 31~45 | 14% | 21% |
| 22% | 15% | 46~60 | 14% | 12% |
| 13% | 12% | 61~75 | 16% | 17% |
| 24% | 29% | 76~90 | 30% | 23% |