KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

League 1 Đan Mạch
22/04 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
26-04
2026
FC Aarhus Fremad
Hobro I.K.
3 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Aalborg BK
Hobro I.K.
10 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
Hobro I.K.
B93 Copenhagen
17 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
26-04
2026
Herfolge Boldklub Koge
Aalborg BK
3 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Herfolge Boldklub Koge
B93 Copenhagen
10 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
FC Aarhus Fremad
Herfolge Boldklub Koge
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hobro I.K. và Herfolge Boldklub Koge vào 23:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Lukas AchtonAlfred Gothler
Gustav BjergeEmil Sögaard
86'
84'
Mohamad Fakhri Al naserTobias Thomsen
Marco Bruhn
82'
78'
Erkan SemovskiGabriel Larsen
Marco BruhnZander Hyltoft
70'
Mikkel PedersenRunar Hauge
61'
Mathias HaarupChristian Enemark
61'
Theo HansenSören Andreasen
61'
57'
Alfred GothlerGabriel Larsen
Frederik Dietz Nielsen
45+2'
Emil Sögaard
44'
25'
Tobias Thomsen

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
3-4-3 Khách
25
Dakir J.
Noah Sommergaard
29
13
Frederik Dietz Nielsen
Westergren M.
23
12
Jacobsen M.
Jakobsen M.
22
18
Sogaard Jensen E.
Laurits Bust
2
3
Christian Enemark
Viktor Sorensen
14
7
Klitten O.
Jensen M.
7
17
Hyltoft Z.
Romer M.
27
27
Klitten L.
Silas Hald
16
11
Hauge R.
Gothler A.
20
9
Sören Andreasen
Thomsen T.
9
22
Huldahl M.
Larsen G.
28
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.6
0.7Bàn thua1.1
9.6Bị sút trúng mục tiêu11.7
4.8Phạt góc4.7
1.7Thẻ vàng2
12.8Phạm lỗi13.7
48.4%Kiểm soát bóng47.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%6%1~1519%12%
16%6%16~3014%10%
14%20%31~4511%13%
21%20%46~609%15%
21%22%61~7523%22%
19%22%76~9021%18%