KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
22/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
26-04
2026
Paide Linnameeskond
FC Flora Tallinn
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
30-04
2026
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri
8 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
05-05
2026
FC Flora Tallinn
Trans Narva
13 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
26-04
2026
Levadia Tallinn
Trans Narva
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
01-05
2026
Trans Narva
Nomme JK Kalju
8 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
05-05
2026
FC Flora Tallinn
Trans Narva
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Flora Tallinn và Trans Narva vào 23:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Cristian Campagna
Sander AlamaaDanil Kuraksin
81'
Rauno SappinenRemo Valdmets
79'
76'
Viktor KudryashovStanislav Agaptsev
Matvei JekimovNikita Kalmokov
76'
76'
Nikita BaljabkinAhmad Gero
Sander AlamaaSergei Zenjov
76'
Taaniel Usta
74'
Sergei Kondrattsev
71'
Sergei ZenjovTaaniel Usta
68'
66'
Cristian Campagna
Taaniel UstaAndero Kaares
64'
Danil KuraksinTony Varjund
64'
63'
Ahmad Gero
58'
Sergei KondrattsevJosue Yayra Doke
58'
Artjom Skinjov
Airon Kollo
57'
Tristan TeevaliVladislav Kreida
48'
46'
Harvey RoweShalva Burjanadze
Nikita Kalmokov
27'
Andero Kaares
20'
Rauno SappinenSergei Zenjov
18'
Remo ValdmetsNikita Kalmokov
13'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-3-2-2 Khách
99
Kaur Kivila
Daniil Pareiko
2726
Tovstik S.
Burjanadze S.
2532
Kreida V.
Cristian Campagna
524
Pihela O.
Eriks
123
Airon Kollo
Artjom Skinjov
1718
Valdmets R.
Slein G.
62
Nikita Kalmokov
Aleksandr Ivanyushin
414
Varjund T.
Agaptsev S.
811
Sappinen R.
Polyakov D.
3920
Zenjov S.
Josue Yayra Doke
921
Kaares A.
Ahmad Gero
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.8 | Bàn thua | 2 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 8 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 57.1% | Phạm lỗi | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 9% | 1~15 | 17% | 23% |
| 11% | 3% | 16~30 | 11% | 9% |
| 12% | 22% | 31~45 | 11% | 20% |
| 11% | 15% | 46~60 | 17% | 12% |
| 19% | 24% | 61~75 | 23% | 10% |
| 27% | 24% | 76~90 | 17% | 23% |