KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Áo
22/04 23:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
26-04
2026
Rapid Wien
Red Bull Salzburg
3 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
05-05
2026
LASK Linz
Rapid Wien
12 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
10-05
2026
Rapid Wien
Austria Wien
17 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
26-04
2026
TSV Hartberg
LASK Linz
3 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
03-05
2026
Austria Wien
TSV Hartberg
10 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
10-05
2026
TSV Hartberg
Sturm Graz
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rapid Wien và TSV Hartberg vào 23:30 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Emmanuel OjukwuLukas Fridrikas
Janis Antiste
86'
82'
Elias HavelJurgen Heil
Janis AntisteAmane Romeo
81'
Jonas Antonius AuerPetter Nosa Dahl
81'
Tobias Fjeld Gulliksen
81'
77'
Musibau AzizTobias Kainz
77'
Maximilian HennigDamjan Kovacevic
Yusuf DemirAnge Ahoussou
70'
Tobias Fjeld GulliksenNikolaus Wurmbrand
70'
Nenad Cvetkovic
66'
63'
Elias HavelMarco Hoffmann
Amane Romeo
60'
34'
Jurgen HeilHabib Coulibaly
Bendeguz Bolla
23'

Đội hình

Chủ 3-4-1-2
4-1-4-1 Khách
1
Hedl N.
T.Hülsmann
40
20
A.Ahoussou
Heil J.
28
6
Raux Yao S.
F.Wilfinger
18
55
Cvetkovic N.
Spendlhofer L.
19
15
Wurmbrand N.
Coulibaly H.
6
18
Seidl M.
Markus B.
4
29
Romeo A.
Kovacevic D.
95
77
Bolla B.
Kainz T.
23
9
Kara E.
L.Fridrikas
30
26
Weimann A.
L.Pazourek
2
10
P.Dahl
Hoffmann M.
22
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng0.6
1.1Bàn thua0.7
11.7Bị sút trúng mục tiêu19
4.1Phạt góc3.3
2.7Thẻ vàng1.6
10.3Phạm lỗi11.8
56.8%Kiểm soát bóng39.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%17%1~1519%13%
9%16%16~307%5%
18%16%31~4524%10%
15%12%46~6021%13%
34%19%61~757%15%
12%10%76~9019%39%