KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
22/04 23:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
26-04
2026
Dinamo Moscow
PFC Sochi
3 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
01-05
2026
Lokomotiv Moscow
Dinamo Moscow
8 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
05-05
2026
Krasnodar FK
Dinamo Moscow
12 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
25-04
2026
Rubin Kazan
CSKA Moscow
2 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
02-05
2026
Baltika
Rubin Kazan
9 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
11-05
2026
Spartak Moscow
Rubin Kazan
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Moscow và Rubin Kazan vào 23:45 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Konstantin NizhegorodovIlya Rozhkov
87'
Dmitry KabutovIgnacio Saavedra
77'
Daniil MotorinJacques Siwe
Ulvi BabaevJoao Paulo de Souza Mares,Bitello
74'
68'
Daler KuzyaevRuslan Bezrukov
68'
Daniil KuznetsovNazmi Gripshi
Ivan SergeyevAnton Miranchuk
64'
Luis ChavezDaniil Fomin
64'
Arthur GomesIaroslav Gladyshev
52'
Timofey MarinkinDanil Glebov
52'
Nicolas Marichal Perez
42'
26'
Denil Maldonado
19'
Jacques SiweNazmi Gripshi
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
31
Leshchuk I.
Evgeni Staver
387
Skopintsev D.
Lobov N.
9857
David Ricardo Loiola da Silva
Vujacic I.
52
Marichal N.
Maldonado D.
34
Caceres J.
Arroyo A.
1274
Fomin D.
Hodza V.
2215
Glebov D.
Saavedra I.
710
Bitello
Ilya Rozhkov
5121
Miranchuk An.
Gripshi N.
1191
Gladyshev Y.
Siwe J.
4370
Tyukavin K.
Bezrukov R.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.5 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 1.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 2% | 1~15 | 4% | 13% |
| 22% | 17% | 16~30 | 17% | 16% |
| 16% | 29% | 31~45 | 19% | 13% |
| 13% | 23% | 46~60 | 12% | 16% |
| 13% | 14% | 61~75 | 17% | 19% |
| 22% | 11% | 76~90 | 29% | 19% |