KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-04
2026
Djurgardens
Hammarby
3 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
03-05
2026
Hammarby
Vasteras SK
10 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
IFK Goteborg
Hammarby
16 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
28-04
2026
Mjallby AIF
Halmstads
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-05
2026
Halmstads
Brommapojkarna
12 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
10-05
2026
Kalmar FF
Halmstads
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hammarby và Halmstads vào 00:00 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Oscar Steinke BranbyPaulos Abraham
86'
86'
Marvin IllaryOliver Kapsimalis
Wilson UhrstromNahir Besara
86'
84'
Aleksander Nilsson
Markus Karlsson
77'
Frederik Franck Winther
71'
Nikola VasicVictor Lind
68'
68'
Malte PerssonOmar Faraj
68'
Rami KaibOtso Liimatta
67'
Erko Tougjas
59'
Hussein CarneilRocco Ascone
59'
Aleksander NilssonLudvig Arvidsson
Frank Junior Adjei
58'
Frank Junior AdjeiOscar Johansson
57'
Montader MadjedOliver Hagen
56'
53'
Gabriel Wallentin
10'
Otso Liimatta
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
1
Hahn W.
Ronning T.
116
Persson N.
Boman A.
173
Winther F.
Gregor P.
54
Eriksson V.
Wallentin G.
32
H.Skoglund
Tougjas E.
1611
Johansson O.
Kapsimalis O.
228
M.Karlsson
Arvidsson L.
119
Lind V.
Ascone R.
2720
Besara N.
Allansson J.
615
Hagen O.
Liimatta O.
207
Abraham P.
Faraj O.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 15 |
| 59.7% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 6% | 1~15 | 13% | 10% |
| 20% | 22% | 16~30 | 5% | 18% |
| 11% | 12% | 31~45 | 10% | 24% |
| 21% | 19% | 46~60 | 26% | 16% |
| 17% | 19% | 61~75 | 18% | 10% |
| 13% | 19% | 76~90 | 23% | 20% |