KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
22/04 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
26-04
2026
OFK Beograd
Radnik Surdulica
3 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
04-05
2026
FK Zeleznicar Pancevo
OFK Beograd
11 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-05
2026
Partizan Belgrade
OFK Beograd
17 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
26-04
2026
Novi Pazar
Cukaricki
3 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
04-05
2026
Cukaricki
Crvena Zvezda
11 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-05
2026
Vojvodina
Cukaricki
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa OFK Beograd và Cukaricki vào 23:30 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Andrej ilićMarko Docic
90+3'
Bojica NikcevicUros Miladinovic
90'
Mateo MaravicSlobodan Tedic
Marko GobeljicFilip Halabrin
79'
Jovan SljivicAleksa Cvetkovic
79'
78'
Uros Miladinovic
Milan Rodic
72'
Yacouba SilueEthan Hoard
67'
66'
Lazar Stojanovic
Egor PrutsevTayrell Wouter
59'
Filip HalabrinUros Kabic
59'
52'
Ognjen Abramusic
46'
Lazar StojanovicMilos Cvetkovic
46'
Aboubacar CisseLazar Mijovic
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
Balsa Popovic
Carapic V.
8133
Rodic M.
Miletic N.
734
Andrej Pavlovic
Maiga I.
1314
Miljan Momcilovic
Djokovic M.
2624
Stojanovic U.
Cvetkovic M.
273
Addo E.
Sissoko S.
148
Cvetkovic A.
Docic M.
52
Stefan Despotovsk
Mijovic L.
187
Wouter T.
Abramusic O.
339
Hoard E.
Uros Miladinovic
9017
Uros Kabic
Tedic S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4.1 | Phạt góc | 3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 16.1 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 6% | 1~15 | 6% | 20% |
| 17% | 25% | 16~30 | 17% | 8% |
| 19% | 18% | 31~45 | 20% | 18% |
| 13% | 16% | 46~60 | 22% | 14% |
| 11% | 6% | 61~75 | 13% | 16% |
| 25% | 25% | 76~90 | 20% | 20% |