KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
23/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
27-04
2026
FK Javor Ivanjica
FK Napredak Krusevac
4 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
04-05
2026
FK Napredak Krusevac
Radnicki Nis
10 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-05
2026
Spartak Subotica
FK Napredak Krusevac
16 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
27-04
2026
IMT Novi Beograd
Radnicki Nis
3 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
04-05
2026
FK Javor Ivanjica
IMT Novi Beograd
10 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-05
2026
IMT Novi Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Napredak Krusevac và IMT Novi Beograd vào 23:00 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Uros Ignjatovic
90+4'
Andrija Majdevac
90'
Luka Drobnjak
88'
85'
Nikola GlisicLuka Lukovic
Uros IgnjatovicVasil Tasovski
82'
Nikola VukajlovicVladimir Miletic
82'
82'
Vicky KiankauluaFarid Boulaya
82'
Luka LukovicStefan Sapic
Stevanovic N.Filip Krstic
76'
69'
Nikola GlisicOriyomi Lebi
65'
Dusan Zagar
Vladimir Miletic
65'
Milos ToseskiMilos Vulic
63'
Nebojsa BastajicNikola Bogdanovski
62'
57'
Dusan ZagarNikola Krstic
Stefan Bukorac
38'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
84
Lazar Balevic
Cancarevic O.
5595
Miletic V.
Casado I.
4577
Luka Drobnjak
Jovanovic V.
65
Bukorac S.
Sapic S.
6523
Dragan B.
Martos I.
331
Ilic J.
Nikola Krstic
254
Filip Krstic
Novicic V.
2233
Bogdanovski N.
Tiendrebeogo J.
1810
Vulic M.
Boulaya F.
3791
Vasil Tasovski
Charly Keita
9911
Majdevac A.
Lebi O.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 19.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 45.6% | Kiểm soát bóng | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 8% | 1~15 | 16% | 9% |
| 0% | 2% | 16~30 | 23% | 15% |
| 23% | 2% | 31~45 | 20% | 21% |
| 26% | 28% | 46~60 | 10% | 15% |
| 16% | 14% | 61~75 | 10% | 17% |
| 23% | 42% | 76~90 | 17% | 19% |