KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
24/04 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
28-04
2026
Backa Topola
Mladost Lucani
3 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
04-05
2026
Mladost Lucani
Spartak Subotica
9 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-05
2026
Radnicki Nis
Mladost Lucani
15 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
27-04
2026
Radnicki 1923 Kragujevac
Spartak Subotica
3 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
04-05
2026
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola
9 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-05
2026
IMT Novi Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mladost Lucani và Radnicki 1923 Kragujevac vào 01:00 ngày 24/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Thomas UdeLouay Ben Hassine
90+1'
Milan VidakovEster Sokler
Uros LjubomiracFilip Zunic
82'
Jagos DjurkovicDokic D.
82'
77'
Nikola BukumiraWajdi Sahli
Veljko Kijevcanin
72'
Aleksandar VarjacicNikola Boranijasevic
65'
Petar BojicIrfan Hadzic
65'
65'
Evandro da SilvaAlfa Balde
Nikola Andric
64'
Jovan Ciric
16'
9'
Nikola Milicic
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-1-4-1 Khách
1
Stamenkovic S.
Lijeskic L.
8133
Udovicic Z.
Nikola Milicic
412
Joksimovic M.
Milan Mitrovic
1530
Cirkovic N.
Nikola Marjanovic
57
Andric N.
Kovacevic B.
3428
Boranijasevic N.
Vanja Tomic
1636
Dokic D.
Balde A.
175
Veljko Kijevcanin
Sahli W.
718
Zunic F.
Ben Hassine L.
9925
Jovan Ciric
Mohamed Cisse
109
Hadzic I.
Sokler E.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.6 |
| 2.1 | Bàn thua | 1 |
| 15.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 40.5% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 32% | 20% | 1~15 | 15% | 10% |
| 9% | 10% | 16~30 | 3% | 13% |
| 16% | 27% | 31~45 | 22% | 17% |
| 19% | 7% | 46~60 | 16% | 8% |
| 12% | 17% | 61~75 | 13% | 19% |
| 9% | 17% | 76~90 | 28% | 30% |