KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Latvia
22/04 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
29-04
2026
Rigas Futbola skola
Riga FC
6 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
03-05
2026
Riga FC
Liepajas Metalurgs
10 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
08-05
2026
BFC Daugavpils
Riga FC
15 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
27-04
2026
Ogre United
Jelgava
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
02-05
2026
Ogre United
Rigas Futbola skola
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
07-05
2026
Tukums-2000
Ogre United
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Riga FC và Ogre United vào 23:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Salah MHandAntonijs Cernomordijs
87'
Meissa DiopRaivis Jurkovskis
82'
Juan ChristianReginaldo Oliveira
81'
80'
Matvii MarusiiMarkuss Ivulans
74'
Haralds Silagailis
66'
Felipe MachadoSprukts E.
Salah MHandOrlando Moises Galo Calderon
63'
Caio FerreiraRenars Varslavans
56'
Reginaldo OliveiraRenars Varslavans
53'
Baba MusahEmils Birka
46'
46'
Kabagambe JohnsonMarks Pacepko
Mohamed BadamosiReginaldo Oliveira
42'
Reginaldo Oliveira
21'
Orlando Moises Galo CalderonReginaldo Oliveira
16'

Đội hình

Chủ 4-1-3-2
4-4-2 Khách
1
Zviedris K.
Kristers Biscuhis
20
27
Birka E.
Martins Lormanis
37
33
Paulo Eduardo
Mickevics T.
8
34
Cernomordijs A.
Koki Hayashi
5
13
Jurkovskis R.
Mashchenko V.
17
40
Ahmed Ankrah
Ivulans M.
21
4
Galo O.
Cudars K.
19
8
Iago Siqueira Augusto
Sprukts E.
23
14
Varslavans R.
Marusiy T.
3
10
Reginaldo Ramires
Pacepko M.
11
19
M.Badamosi
Haralds Silagailis
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
3.5Bàn thắng0.7
1.1Bàn thua1.5
8.3Bị sút trúng mục tiêu15.8
5.6Phạt góc3.1
1.6Thẻ vàng2.7
11.9Phạm lỗi19.9
61.8%Kiểm soát bóng40.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%8%1~1512%11%
18%12%16~3015%16%
13%12%31~459%13%
13%19%46~6021%8%
15%21%61~7518%19%
28%26%76~9021%30%