KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Primera Division Nữ Tây Ban Nha
23/04 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
01-05
2026
Nữ Alhama CF
Nữ RCD Espanyol
8 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
11-05
2026
Nữ RCD Espanyol
Nữ Levante Las Planas
18 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
25-05
2026
Deportivo La Coruna W
Nữ RCD Espanyol
32 Ngày
Champions League Nữ
Cách đây
25-04
2026
Nữ Bayern Munich
Nữ FC Barcelona
2 Ngày
Champions League Nữ
Cách đây
03-05
2026
Nữ FC Barcelona
Nữ Bayern Munich
10 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
06-05
2026
Nữ FC Barcelona
Nữ Levante UD
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ RCD Espanyol và Nữ FC Barcelona vào 00:00 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
74'
68'
58'
56'
39'
32'
Caroline Hansen
30'
Caroline Hansen
28'
26'
2'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng4
1.1Bàn thua0.4
14.9Bị sút trúng mục tiêu5.4
3.7Phạt góc7.6
2.2Thẻ vàng0.8
10.9Phạm lỗi8.1
41.6%Kiểm soát bóng72%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%11%1~1510%8%
14%17%16~3015%25%
17%16%31~4523%16%
22%19%46~6017%16%
8%16%61~7517%16%
20%18%76~9015%16%