KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
23/04 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
24-04
2026
FC Wil 1900
Aarau
1 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
02-05
2026
Neuchatel Xamax
Aarau
9 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
09-05
2026
Aarau
Stade Nyonnais
16 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
24-04
2026
Stade Ouchy
Yverdon
1 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
02-05
2026
Vaduz
Stade Ouchy
9 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
09-05
2026
Stade Ouchy
Bellinzona
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aarau và Stade Ouchy vào 00:30 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Izer AliuNassim Zoukit
90'
Daniel AfriyieNassim Zoukit
87'
Henri KoideShkelqim Vladi
83'
Dorian DerbaciLeon Frokaj
83'
Olivier JackleValon Fazliu
83'
75'
Nehemie LusuenaOgou Akichi
75'
Malko SartorettiLoic Socka Bongue
Nassim Zoukit
75'
73'
Ogou Akichi
Daniel AfriyieElias Filet
70'
Shkelqim VladiValon Fazliu
69'
64'
Vasco TrittenPatrick Sutter
63'
Issa KalogaLukembila H.
63'
Landry NomelFrancois Mendy
Elias Filet
47'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-3-3 Khách
1
Marvin Hubel
Leo Besson
192
Marco Thaler
Lukembila H.
445
David Acquah
Breston Malula
7115
Serge Müller
Theo Barbet
2227
Obexer L.
Conus B.
323
Frokaj L.
Sutter P.
3013
Nassim Zoukit
Akichi O.
2429
Dickenmann M.
Hugo Fargues
810
Fazliu V.
Nathan Garcia
1011
Vladi S.
Socka Bongue L.
269
Elias Filet
Francois Mendy
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 6.5 | Phạt góc | 6 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 60.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 9% | 1~15 | 10% | 14% |
| 5% | 17% | 16~30 | 19% | 14% |
| 8% | 17% | 31~45 | 23% | 22% |
| 10% | 15% | 46~60 | 12% | 20% |
| 22% | 15% | 61~75 | 6% | 14% |
| 28% | 25% | 76~90 | 27% | 14% |