KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Costa Rica
24/04 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Costa Rica
Cách đây
27-04
2026
Municipal Liberia
Alajuelense
2 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
27-04
2026
Puntarenas
Deportivo Saprissa
2 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Alajuelense và Puntarenas vào 09:00 ngày 24/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Angel Zaldivar CaviedesRonaldo Cisneros Morell
77
Celso BorgesAlejandro Bran
73
72
Wilber RenteriaUlises Segura Machado
60
Krisler Villalobos
Jeison Steven Lucumi MinaCreichel Perez
46
46
Krisler VillalobosDaniel Colindres Solera
36
Doryan Rodriguez
Ronaldo Cisneros Morell
19
Kenneth Vargas
31
Ronaldo Cisneros Morell
45
46
Pablo AlvarezRandy Taylor
Ronaldo Cisneros Morell
55
Deylan PazIsaac Badilla
60
CuelloKenneth Vargas
73
77
Renzo CarballoDoryan Rodriguez
81
Farbod Samadian
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-4-3 Khách
23
Ortega Olivera W. J.
Pineda A.
126
Fernando Pinar
Decas W.
424
Salazar A.
Munoz H.
1522
Matarrita R.
Gutierrez K.
618
Cisneros R.
Cole R.
1014
Bran Flores A. J.
Segura U.
3035
Parkins R.
Gomez I.
9834
Creichel Perez
Samadian F.
511
Vargas K.
Rodriguez D.
217
Hernandez A.
Colindres D.
2236
Badilla I.
Randy Taylor
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 17.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.8 | Phạt góc | 6 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 41.8% | Kiểm soát bóng | 54.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 9% | 1~15 | 16% | 21% |
| 17% | 9% | 16~30 | 6% | 5% |
| 27% | 16% | 31~45 | 23% | 10% |
| 4% | 11% | 46~60 | 13% | 10% |
| 14% | 16% | 61~75 | 10% | 13% |
| 21% | 35% | 76~90 | 30% | 37% |