KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Costa Rica
23/04 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Costa Rica
Cách đây
27-04
2026
AD San Carlos
Perez Zeledon
3 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
27-04
2026
Herediano
Sporting San Jose
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Perez Zeledon và Herediano vào 07:00 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
90+4'
Elias Aguilar Vargas
Manuel Moran Velasquez
90+3'
Fabian MoreraAlejandro Porras
81'
Horacio Joaquin Aguirre SantellanDrummond E.
81'
78'
Kionel EstradaJurguens Montenegro
78'
Randall LealSibaja G.
66'
Getsel Montes
62'
Emerson Bravo
Allan FallasMaximo Pereira
56'
Cristopher Domínguez OrozcoJoshua Antonio Hernandez Canales
56'
51'
Getsel Montes
Rawy Rodriguez
41'
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-4-1 Khách
99
Aju M.
Carvajal D.
316
Hernandez Paniagua L. J.
Fuller K.
375
Fernandez W.
Rodriguez S.
244
Rawy Rodriguez
Montes G.
3831
Rios K.
Rubio E.
2317
Soto A.
Roman Y.
5515
Porras A.
Sibaja G.
4326
Drummond E.
Aguilar E.
1033
Manuel Moran Velasquez
Juarez E.
2619
Maximo Pereira
Bravo E.
2532
Hernandez Canales J. A.
Montenegro J.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 12% | 1~15 | 15% | 16% |
| 23% | 9% | 16~30 | 16% | 10% |
| 15% | 24% | 31~45 | 18% | 13% |
| 20% | 14% | 46~60 | 15% | 16% |
| 12% | 9% | 61~75 | 7% | 20% |
| 20% | 29% | 76~90 | 26% | 23% |