KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
23/04 06:50
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
26-04
2026
Toronto FC
Atlanta United
2 Ngày
Cup Mỹ Mở rộng
Cách đây
29-04
2026
Charlotte FC
Atlanta United
5 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Atlanta United
Montreal Impact
9 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-04
2026
Inter Miami
New England Revolution
2 Ngày
Cup Mỹ Mở rộng
Cách đây
30-04
2026
New England Revolution
Orlando City
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
New England Revolution
Charlotte FC
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atlanta United và New England Revolution vào 06:50 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Carles Gil de Pareja Vicent
89'
Eric KleinDor Turgeman
Emmanuel Latte LathWilliam Reilly
88'
87'
Brooklyn Raines
Cayman TogashiPabrice Picault
79'
Luke BrennanSaba Lobjanidze
79'
Ajani FortuneCooper Sanchez
79'
Tristan MuyumbaMatias Galarza
79'
78'
Peyton Miller
73'
Will SandsCarles Gil de Pareja Vicent
66'
Peyton MillerLuca Langoni
60'
Diego FagundezGriffin Yow
Matthew Edwards
48'
Matias Galarza
44'
Pabrice Picault
38'
19'
Alhassan Yusuf
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Hoyos L.
Turner M.
3018
Amador P. M. S.
I.Feingold
126
Berrocal J.
E.Kohler
224
Mihaj E.
Fofana M.
247
Matthew Edwards
Sands W.
2388
Matias Galarza
Yusuf A.
8028
W.Reilly
Raines B.
2148
Sanchez C.
Langoni L.
4122
Picault F.
Gil C.
1059
Miranchuk Al.
Yow G.
711
Lobjanidze S.
D.Turgeman
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 4.6 | Phạt góc | 2.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 10% | 1~15 | 10% | 10% |
| 16% | 12% | 16~30 | 18% | 18% |
| 23% | 14% | 31~45 | 15% | 16% |
| 14% | 17% | 46~60 | 18% | 18% |
| 21% | 12% | 61~75 | 15% | 16% |
| 16% | 28% | 76~90 | 23% | 16% |