KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USL Championship Mỹ
23/04 06:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USA ULOC
Cách đây
26-04
2026
Hartford Athletic
Rhode Island
2 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Rhode Island
Birmingham Legion
10 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
17 Ngày
USA ULOC
Cách đây
26-04
2026
Loudoun United
Charleston Battery
2 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Charleston Battery
Sporting Jax
9 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
New Mexico United
Charleston Battery
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rhode Island và Charleston Battery vào 06:30 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Douglas Martinez
Dwayne Atkinson
83'
JJ WilliamsJorge Ruiz Ojeda
66'
Jojea Kwizera
61'
JJ Williams
51'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 3.6 | Phạt góc | 7.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 14 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 57.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 10% | 1~15 | 3% | 11% |
| 22% | 12% | 16~30 | 18% | 13% |
| 8% | 12% | 31~45 | 12% | 13% |
| 13% | 18% | 46~60 | 33% | 18% |
| 17% | 20% | 61~75 | 15% | 25% |
| 31% | 25% | 76~90 | 18% | 13% |